10 chỉ số KPIs giúp cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng trong dịch vụ tổng đài Call Center MiPBX
Mức độ hài lòng của khách hàng (hay CSAT) là chỉ số rất quan trọng với doanh nghiệp. Chỉ số này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu. Doanh nghiệp không chỉ cần giữ chân khách hàng cũ. Doanh nghiệp còn cần làm hài lòng khách hàng mới và xây dựng nhóm khách hàng trung thành. Khi khách hàng hài lòng, họ có thể trở thành người ủng hộ thương hiệu. Điều này giúp doanh nghiệp thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng. Trong nhiều trường hợp, tổng đài Call Center là điểm chạm đầu tiên với khách hàng. Đây cũng có thể là kênh tương tác chính giữa khách hàng và doanh nghiệp.
Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số đo lường hiệu quả Call Center. Những chỉ số này giúp đánh giá chất lượng phục vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Hãy cùng tìm hiểu danh sách 10 chỉ số KPIs quan trọng nhất qua bài viết bên dưới để có thể cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng trong dịch vụ tổng đài Call Center MiPBX.

Dưới đây là 10 chỉ số KPIs quan trọng trong dịch vụ tổng đài Call Center MiPBX. Doanh nghiệp có thể dựa vào các chỉ số này để tối ưu hoạt động chăm sóc khách hàng.
1. Tỷ lệ xử lý thành công ở cuộc gọi đầu tiên
Tỷ lệ xử lý thành công ở cuộc gọi đầu tiên còn được gọi là First Call Resolution, viết tắt là FCR.
Chỉ số này thể hiện tỷ lệ cuộc gọi được xử lý hoàn toàn ngay trong lần liên hệ đầu tiên. Khách hàng không cần gọi lại hoặc bị chuyển qua nhiều bộ phận khác nhau.
FCR càng cao, trải nghiệm khách hàng càng tốt. Điều này cũng giúp giảm tải cho đội ngũ tổng đài viên.
Để cải thiện FCR, doanh nghiệp nên đào tạo Agent thường xuyên. Agent cần nắm rõ sản phẩm, quy trình xử lý và kỹ năng giao tiếp với khách hàng.
Bên cạnh đó, hệ thống IVR cũng đóng vai trò quan trọng. IVR giúp phân phối cuộc gọi đến đúng bộ phận hoặc đúng Agent phù hợp.
2. Tỷ lệ cuộc gọi báo bận
Tỷ lệ cuộc gọi báo bận là tỷ lệ khách hàng nhận tín hiệu bận khi gọi đến tổng đài.
Chỉ số này càng cao, trải nghiệm khách hàng càng kém. Khách hàng có thể cảm thấy khó chịu vì không thể kết nối với doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể giảm tỷ lệ cuộc gọi báo bận bằng hệ thống hàng đợi. Khi tất cả Agent đang bận, khách hàng sẽ được đưa vào hàng đợi thay vì bị ngắt kết nối.
Với tổng đài Call Center MiPBX, doanh nghiệp có thể thiết lập hàng đợi cuộc gọi. Hệ thống cũng có thể hỗ trợ khách hàng để lại lời nhắn khi cần.
Nhờ đó, khách hàng không bị bỏ lỡ hoàn toàn. Doanh nghiệp cũng có cơ hội gọi lại và tiếp tục chăm sóc khách hàng.
3. Thời gian trung bình trong hàng đợi
Thời gian trung bình trong hàng đợi cho biết khách hàng phải chờ bao lâu trước khi gặp Agent.
Chỉ số này được tính bằng tổng thời gian chờ trong hàng đợi chia cho tổng số cuộc gọi được trả lời.
Nếu thời gian chờ quá lâu, khách hàng dễ mất kiên nhẫn. Họ có thể cúp máy trước khi được hỗ trợ.
Để cải thiện chỉ số này, doanh nghiệp cần bố trí đủ nhân sự cho Call Center. Đặc biệt là trong các khung giờ có lượng cuộc gọi cao.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên cung cấp công cụ hỗ trợ Agent. Điều này giúp Agent xử lý cuộc gọi nhanh và hiệu quả hơn.
4. Thời gian xử lý sau cuộc gọi
Thời gian xử lý sau cuộc gọi còn được gọi là After Call Work, viết tắt là ACW.
Đây là khoảng thời gian Agent dùng để hoàn tất công việc sau khi khách hàng đã ngắt máy. Ví dụ như ghi chú thông tin, cập nhật hồ sơ hoặc tạo ticket xử lý.
Nếu ACW quá dài, Agent sẽ có ít thời gian hơn để tiếp nhận cuộc gọi tiếp theo. Điều này có thể làm tăng thời gian chờ của khách hàng.
Phần mềm Call Center tích hợp CRM giúp giảm thời gian xử lý sau cuộc gọi. Agent có thể cập nhật thông tin khách hàng ngay trên một giao diện duy nhất.
Dữ liệu cuộc gọi cũng được lưu trữ tập trung hơn. Nhờ đó, các Agent khác có thể truy cập thông tin nhanh và chính xác khi cần.
5. Cấp độ dịch vụ
Cấp độ dịch vụ, hay Service Level, thể hiện tỷ lệ cuộc gọi được trả lời trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu trả lời 80% cuộc gọi trong 20 giây.
Chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng phản hồi của tổng đài. Service Level càng cao, khả năng phục vụ khách hàng càng tốt.
Phần mềm Call Center MiPBX hỗ trợ hiển thị dữ liệu realtime. Agent và Supervisor có thể theo dõi tình trạng cuộc gọi ngay trên hệ thống.
Nhờ dữ liệu trực quan, người quản lý dễ điều phối nhân sự hơn. Điều này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ tổng đài.
6. Tỷ lệ bỏ lỡ cuộc gọi
Tỷ lệ bỏ lỡ cuộc gọi là tỷ lệ khách hàng cúp máy trước khi Agent tiếp nhận.
Nguyên nhân thường đến từ thời gian chờ quá lâu. Một số trường hợp khác đến từ việc thiếu Agent vào giờ cao điểm.
Tỷ lệ bỏ lỡ cuộc gọi cao có thể làm giảm mức độ hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp cũng có thể mất cơ hội bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng.
Để giảm chỉ số này, doanh nghiệp nên ưu tiên các cuộc gọi chờ lâu. Hệ thống cũng nên cho phép khách hàng để lại lời nhắn khi tất cả Agent đang bận.
Ngoài ra, báo cáo cuộc gọi nhỡ giúp doanh nghiệp theo dõi và gọi lại kịp thời.
7. Tỷ lệ nghỉ việc của Agent
Tỷ lệ nghỉ việc của Agent cho biết mức độ biến động nhân sự trong đội ngũ tổng đài viên.
Nếu tỷ lệ này quá cao, chất lượng dịch vụ có thể bị ảnh hưởng. Doanh nghiệp cũng phải tốn thêm chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới.
Để cải thiện chỉ số này, doanh nghiệp cần đào tạo Agent bài bản. Bên cạnh đó, nhà quản lý nên theo dõi hiệu suất và hỗ trợ Agent thường xuyên.
Phần mềm Call Center MiPBX cung cấp các tính năng như giám sát cuộc gọi và ghi âm cuộc gọi. Những tính năng này giúp Supervisor đánh giá chất lượng phục vụ tốt hơn.
Từ đó, doanh nghiệp có thể kịp thời đào tạo và điều chỉnh quy trình làm việc.
8. Thời gian xử lý trung bình cuộc gọi
Thời gian xử lý trung bình cuộc gọi còn được gọi là Average Handle Time, viết tắt là AHT.
Chỉ số này đo tổng thời gian Agent dành cho một cuộc gọi. Bao gồm thời gian đàm thoại, thời gian giữ máy và thời gian xử lý sau cuộc gọi.
AHT quá cao có thể làm tăng thời gian chờ của khách hàng khác. Tuy nhiên, AHT quá thấp cũng chưa chắc là tốt.
Nếu Agent xử lý quá nhanh nhưng không giải quyết đúng nhu cầu, khách hàng vẫn không hài lòng. Vì vậy, doanh nghiệp cần cân bằng giữa tốc độ và chất lượng hỗ trợ.
9. Tỷ lệ chuyển cuộc gọi
Tỷ lệ chuyển cuộc gọi cho biết có bao nhiêu cuộc gọi phải chuyển sang Agent hoặc bộ phận khác.
Nếu tỷ lệ này cao, quy trình điều hướng có thể chưa hiệu quả. Khách hàng cũng dễ khó chịu khi phải lặp lại thông tin nhiều lần.
Để giảm tỷ lệ chuyển cuộc gọi, doanh nghiệp cần thiết lập IVR hợp lý. Cuộc gọi nên được phân phối đến đúng bộ phận ngay từ đầu.
Ngoài ra, Agent cần được cung cấp đầy đủ thông tin khách hàng. Khi có dữ liệu rõ ràng, Agent có thể xử lý yêu cầu nhanh hơn.
10. Mức độ hài lòng của khách hàng

Mức độ hài lòng của khách hàng thường được đo bằng chỉ số CSAT.
Sau mỗi cuộc gọi, doanh nghiệp có thể khảo sát khách hàng. Khách hàng sẽ đánh giá mức độ hài lòng với chất lượng hỗ trợ.
CSAT giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng có hài lòng với dịch vụ hay không. Đây là cơ sở quan trọng để cải thiện chất lượng Call Center.
Doanh nghiệp có thể kết hợp CSAT với dữ liệu ghi âm và báo cáo cuộc gọi. Nhờ đó, nhà quản lý dễ phát hiện vấn đề trong quy trình chăm sóc khách hàng.
Kết luận
Các chỉ số KPIs đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành Call Center. Những chỉ số này giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả làm việc của Agent.
Đồng thời, KPI cũng giúp doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm khách hàng. Khi được theo dõi đúng cách, doanh nghiệp có thể nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng mức độ hài lòng.
Với tổng đài Call Center MiPBX, doanh nghiệp có thể quản lý cuộc gọi hiệu quả hơn. Hệ thống hỗ trợ ghi âm, báo cáo, giám sát và theo dõi dữ liệu realtime.
Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng lòng trung thành và tăng trưởng bền vững.
Nguồn: Talkdesk.com
Liên hệ ngay với chúng tôi:
MiPBX – Tổng đài cloud 1900/1800/cố định/di động: Một giải pháp của MITEK đang được tin dùng bởi hơn 500 thương hiệu hàng đầu Việt Nam: J&T Express, EMS Việt Nam, Prudential, Generali, ACBs, Techcomsecurities, Transcosmos BPO, VUS, Tesla, An Gia Investment, ICool, Đại Y,….


MiPBX là dịch vụ cung cấp hệ thống tổng đài Cloud (tổng đài ảo) cho doanh nghiệp, được triển khai theo mô hình điện toán đám mây (Cloud based PBX) giúp các doanh nghiệp triển khai một hệ thống tổng đài cho doanh nghiệp nhanh chóng và hiệu quả mà không cần phải đầu tư cơ sở hạ tầng cáp điện thoại, thiết bị tổng đài… Tất cả chỉ cần đường truyền Internet và điện thoại đầu cuối.
